← Từ điển

rattling

B1 adj

rattling nghĩa là nhanh nhảu, hoạt bát

Các nghĩa

  1. nhanh nhảu, hoạt bát

    Lively, quick (speech, pace).

    Tom is rattling his saber.

    I could hear a rattling sound.

    The doorknob started rattling.

Dạng khác