rats
Các nghĩa
-
chết tiệt
An expression of annoyance or disgust; damn, darn.
-
không thể nào
An expression of disbelief.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
chết tiệt
An expression of annoyance or disgust; damn, darn.
không thể nào
An expression of disbelief.
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn