← Từ điển
rath
C1
noun
rath
nghĩa là
xe ngựa nhà nước Miến Điện
Các nghĩa
xe ngựa nhà nước Miến Điện
A Burmese carriage of state.
Dạng khác
raths
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi