← Từ điển

rates

B1 noun

Các nghĩa

  1. thuế địa phương (thường đánh vào tài sản)

    Taxes, usually on property, levied by local government.

    australia · hong-kong · new-zealand · uk · plural · plural-only

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn