← Từ điển
ratee
C2
noun
ratee
nghĩa là
người được đánh giá
Các nghĩa
người được đánh giá
One who receives a rating.
Dạng khác
ratees
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi