← Từ điển

ratcheting

C2 noun

ratcheting nghĩa là sự khấc, sự nấc từng bậc

Các nghĩa

  1. sự khấc, sự nấc từng bậc

    The act by which something is ratcheted.

    countable · uncountable

  2. trò ảo thuật bẻ cong vật để làm mỏi kim loại

    A conjurers' trick of bending an object back and forth to induce metal fatigue, so that it can be broken later by rubbing it.

    countable · uncountable

Dạng khác