ratch
ratch nghĩa là bánh cóc
Các nghĩa
-
bánh cóc
A ratchet wheel.
-
vết trắng trên mặt ngựa
A white mark on a horse's face.
Dạng khác
- ratches plural
ratch nghĩa là bánh cóc
bánh cóc
A ratchet wheel.
vết trắng trên mặt ngựa
A white mark on a horse's face.