rasping
rasping nghĩa là tiếng kèn kẹt
Các nghĩa
-
tiếng kèn kẹt
A sound that rasps.
-
sự giũa, sự mài
The act of rasping as with a file.
Dạng khác
- raspings plural
rasping nghĩa là tiếng kèn kẹt
tiếng kèn kẹt
A sound that rasps.
sự giũa, sự mài
The act of rasping as with a file.