raspily
raspily nghĩa là một cách khàn khàn, the thé
Các nghĩa
-
một cách khàn khàn, the thé
In a raspy way.
Dạng khác
- more raspily comparative
- most raspily superlative
raspily nghĩa là một cách khàn khàn, the thé
một cách khàn khàn, the thé
In a raspy way.