← Từ điển
ras
C1
noun
ras
nghĩa là
mũi đất, doi đất
Các nghĩa
mũi đất, doi đất
A headland; a cape.
Dạng khác
rases
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi