← Từ điển

rant

C1 verb
us /ɹænt/

rant /ɹant/ nghĩa là nói huyên thuyên, gào lên vì tức giận

Các nghĩa

  1. nói huyên thuyên, gào lên vì tức giận

    To speak or shout at length in uncontrollable anger.

    I just want to rant a little bit.

    Sami isn't here to just hear Layla rant.

    Sami is not here to just hear Layla rant.

  2. thao thao bất tuyệt, độc thoại

    To disseminate one's own opinions in a—typically—one-sided, strong manner.

    Harry was ranting about his boss again, but nobody paid any attention.

  3. chửi rủa, chỉ trích dữ dội

    To criticize by ranting.

  4. nhảy điệu rant

    To dance rant steps.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn