← Từ điển

rand

B2 noun
us /ɹænd/gen [ɹʷeənd] ~ [ɹʷɛənd]

Các nghĩa

  1. dốc đá, vùng đồi đá (đặc biệt là khu vực Rand ở Nam Phi)

    A random number.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn