← Từ điển

rand

B2 noun
us /ɹænd/gen [ɹʷeənd] ~ [ɹʷɛənd]

rand /ɹand/ nghĩa là dốc đá, vùng đồi đá (đặc biệt là khu vực Rand ở Nam Phi)

Các nghĩa

  1. dốc đá, vùng đồi đá (đặc biệt là khu vực Rand ở Nam Phi)

    A rocky slope, especially the area over a river valley; specifically, the Rand

    Rand Paul is a self-certified ophthalmologist.

    Tom believes the philosophy of Ayn Rand is truly objective.

  2. đồng rand (đơn vị tiền tệ của Nam Phi)

    The currency of South Africa, divided into 100 cents.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn