rand
us /ɹænd/gen [ɹʷeənd] ~ [ɹʷɛənd]
Các nghĩa
-
dốc đá, vùng đồi đá (đặc biệt là khu vực Rand ở Nam Phi)
A rocky slope, especially the area over a river valley; specifically, the Rand
-
đồng rand (đơn vị tiền tệ của Nam Phi)
The currency of South Africa, divided into 100 cents.
Dạng khác
- rands plural
- rand plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn