← Từ điển

rance

C1 noun

rance /ɹæns/ nghĩa là đá hoa rance

Các nghĩa

  1. đá hoa rance

    A type of coloured marble from Belgium. Rance is red and often has white or blue graining.

    countable · uncountable

  2. cột chống, trụ đỡ

    A prop or shore.

    scotland · countable · uncountable

  3. thanh giằng chân ghế

    A round or spreader between the legs of a chair.

    countable · uncountable

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn