rance
rance /ɹæns/ nghĩa là đá hoa rance
Các nghĩa
-
đá hoa rance
A type of coloured marble from Belgium. Rance is red and often has white or blue graining.
-
cột chống, trụ đỡ
A prop or shore.
-
thanh giằng chân ghế
A round or spreader between the legs of a chair.
Dạng khác
- rances plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn