rambling
rambling /ˈɹæm.blɪŋ/ nghĩa là chuyện dông dài
Các nghĩa
-
chuyện dông dài
A long meandering talk with no specific topic or direction.
[…] listening with great interest to Martha's ramblings about "The War."
-
cuộc đi bộ thư giãn
A gentle hike.
Dạng khác
- ramblings plural