← Từ điển

raking

C1 adj

raking nghĩa là nhanh, lướt nhanh

Các nghĩa

  1. nhanh, lướt nhanh

    Swiftly moving.

    He's raking it in.

    I heard you're raking in the money.

    He's raking it in on the stock market.

  2. dốc, nghiêng

    Sloping; having a rake or incline.

    raking light

Dạng khác