raki
raki /ˈɹækə/ nghĩa là rượu raki
Các nghĩa
-
rượu raki
A Turkish liqueur flavored with anise.
Raki is a thief.
Raki got paralyzed.
Raki became a thief.
Dạng khác
- rakis plural
Dễ nhầm với
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ
raki /ˈɹækə/ nghĩa là rượu raki
rượu raki
A Turkish liqueur flavored with anise.
Raki is a thief.
Raki got paralyzed.
Raki became a thief.
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ