← Từ điển

raki

C1 noun

raki /ˈɹækə/ nghĩa là rượu raki

Các nghĩa

  1. rượu raki

    A Turkish liqueur flavored with anise.

    countable · uncountable

    Raki is a thief.

    Raki got paralyzed.

    Raki became a thief.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ