← Từ điển
rakan
C2
noun
rakan
nghĩa là
la hán (Nhật Bản)
Các nghĩa
la hán (Nhật Bản)
A Japanese arhat.
Dạng khác
rakans
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi