← Từ điển

Rajput

C2 noun

Rajput nghĩa là người thuộc đẳng cấp Kshatriya ở Ấn Độ

Các nghĩa

  1. người thuộc đẳng cấp Kshatriya ở Ấn Độ

    A member of the kshatriya Hindu caste in India.

  2. họ Rajput

    A surname.

Dạng khác