← Từ điển

Railton

C2 name

Railton nghĩa là họ Railton (từ tiếng Anh cổ)

Các nghĩa

  1. họ Railton (từ tiếng Anh cổ)

    A surname from Old English.

    countable · uncountable

  2. thị trấn Railton (Tasmania, Úc)

    A town in Kentish council area and the Latrobe council area, Tasmania, Australia.

    countable · uncountable

  3. cộng đồng Railton (Kentucky, Hoa Kỳ)

    An unincorporated community in Barren County, Kentucky, United States.

    countable · uncountable

Dạng khác