← Từ điển
raiding
C1
noun
raiding
nghĩa là
cuộc đột kích
Các nghĩa
cuộc đột kích
The act of carrying out a raid.
Dạng khác
raidings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi