rah
rah /ɹɑː/ nghĩa là sang trọng, quý phái
Các nghĩa
-
sang trọng, quý phái
Posh.
Dạng khác
- more rah comparative
- most rah superlative
Dễ nhầm với
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
rah /ɹɑː/ nghĩa là sang trọng, quý phái
sang trọng, quý phái
Posh.
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn