raggedly
raggedly nghĩa là một cách rời rạc, không đều
Các nghĩa
-
một cách rời rạc, không đều
In a ragged manner, unevenly, especially not in unison
Dạng khác
- more raggedly comparative
- most raggedly superlative
raggedly nghĩa là một cách rời rạc, không đều
một cách rời rạc, không đều
In a ragged manner, unevenly, especially not in unison