← Từ điển

Rachid

C1 name

Rachid nghĩa là Ra-chít (tên riêng nam, từ tiếng Pháp, gốc Ả Rập, biến thể của Rashid)

Các nghĩa

  1. Ra-chít (tên riêng nam, từ tiếng Pháp, gốc Ả Rập, biến thể của Rashid)

    A male given name from French [in turn from Arabic], variant of Rashid.

  2. Ra-chít (họ, từ tiếng Pháp, gốc Ả Rập)

    A surname from French [in turn from Arabic].

Dạng khác