← Từ điển
rabbiting
C2
noun
rabbiting
nghĩa là
cuộc săn thỏ
Các nghĩa
cuộc săn thỏ
A hunt for rabbits.
Stop rabbiting on.
Dạng khác
rabbitings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi