quizzically
quizzically nghĩa là một cách ngạc nhiên, như đang thắc mắc
Các nghĩa
-
một cách ngạc nhiên, như đang thắc mắc
In a quizzical manner; as if puzzled or asking a question.
The bogan looked at Gretchen quizzically, wondering if she was having trouble reading the English alphabet.
Dạng khác
- more quizzically comparative
- most quizzically superlative