← Từ điển
quist
C2
noun
quist
nghĩa là
bồ câu rừng
Các nghĩa
bồ câu rừng
The wood pigeon, Columba palumbus.
midlands · uk
Dạng khác
quists
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi