quirt
us /kwɚt/
quirt /kwɜːt/ nghĩa là quất bằng roi da
Các nghĩa
-
quất bằng roi da
To strike with a quirt.
Dạng khác
- quirts present, singular, third-person
- quirting participle, present
- quirted participle, past
quirt /kwɜːt/ nghĩa là quất bằng roi da
quất bằng roi da
To strike with a quirt.