Quirino
Quirino nghĩa là họ (từ tiếng Tây Ban Nha)
Các nghĩa
-
họ (từ tiếng Tây Ban Nha)
A surname from Spanish
-
tỉnh thuộc vùng Thung lũng Cagayan, Luzon, Philippines; thủ phủ: Cabarroguis
A province of Cagayan Valley, Luzon, Philippines. Capital: Cabarroguis.
Dạng khác
- Quirinos plural