← Từ điển

quintal

C2 noun

quintal /ˈkwɪntl/ nghĩa là tạ (100 kg)

Các nghĩa

  1. tạ (100 kg)

    A grammatical number referring to five (or more) things.

    In UgSL, we find a complete set of forms for dual, trial, quadral and quintal in several paradigmatic contrasts.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn