← Từ điển

quintal

C2 noun

quintal /ˈkwɪntl/ nghĩa là tạ (100 kg)

Các nghĩa

  1. tạ (100 kg)

    An unofficial metric unit equal to 100 kg.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn