quince
quince /kwɪns/ nghĩa là mộc qua
Các nghĩa
-
mộc qua
The pear-shaped fruit of a small tree of the rose family, Cydonia oblonga.
Mary ate the quince.
Medlars taste like quince.
Wash the quince thoroughly.
-
cây mộc qua
The deciduous tree bearing such fruit, native to Asia.
-
màu vàng mộc qua
A soft yellow colour, like that of a quince.
Dạng khác
- quinces plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn