← Từ điển

quilting

C2 noun

quilting nghĩa là lớp chần bông

Các nghĩa

  1. lớp chần bông

    A layer or layers of quilted padding.

    countable · uncountable

  2. nghề may chăn bông

    The practice of creating quilts

    countable · uncountable

Dạng khác