quilting
quilting nghĩa là lớp chần bông
Các nghĩa
-
lớp chần bông
A layer or layers of quilted padding.
-
nghề may chăn bông
The practice of creating quilts
Dạng khác
- quiltings plural
quilting nghĩa là lớp chần bông
lớp chần bông
A layer or layers of quilted padding.
nghề may chăn bông
The practice of creating quilts