← Từ điển

quilt

C1 verb

quilt /ˈkwɪlt/ nghĩa là chần bông, may chăn

Các nghĩa

  1. chần bông, may chăn

    To construct a quilt.

    It isn't a quilt.

    She folded the quilt.

    This quilt is very warm.

  2. may chần, chần

    To construct something, such as clothing, using the same technique.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn