← Từ điển

quijada

C2 noun

quijada nghĩa là xương hàm (nhạc cụ gõ)

Các nghĩa

  1. xương hàm (nhạc cụ gõ)

    jawbone (percussion instrument)

    His nickname was Quijada or Quesada.

    Her nickname was Quijada or Quesada.

Dạng khác