quiff
quiff /kwɪf/ nghĩa là vuốt tóc lên
Các nghĩa
-
vuốt tóc lên
To arrange (the hair) in such a manner.
Dạng khác
- quiffs present, singular, third-person
- quiffing participle, present
- quiffed participle, past
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn