quieting
quieting nghĩa là sự làm yên tĩnh, sự làm im lặng
Các nghĩa
-
sự làm yên tĩnh, sự làm im lặng
The act of making something quiet.
The mother was quieting her crying baby.
Dạng khác
- quietings plural
quieting nghĩa là sự làm yên tĩnh, sự làm im lặng
sự làm yên tĩnh, sự làm im lặng
The act of making something quiet.
The mother was quieting her crying baby.