quickdraw
quickdraw nghĩa là bộ móc khóa nhanh (hai carabiner nối bằng dây đai)
Các nghĩa
-
bộ móc khóa nhanh (hai carabiner nối bằng dây đai)
A set of two carabiners connected by a strap.
-
kỹ năng rút súng nhanh và bắn chính xác
The ability to quickly pull a handgun from its holster and accurately fire it upon a target.
The Western film had a quickdraw gun duel scene.
Dạng khác
- quickdraws plural