← Từ điển
quibbling
C2
noun
/ˈkwɪblɪŋ/
quibbling
/ˈkwɪblɪŋ/
nghĩa là
cãi cọ vặt vãnh
Các nghĩa
cãi cọ vặt vãnh
petty argument
You are quibbling.
Dạng khác
quibblings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi