← Từ điển

quibbler

C2 noun

quibbler nghĩa là người hay bắt bẻ, người hay chẻ sợi tóc làm tư

Các nghĩa

  1. người hay bắt bẻ, người hay chẻ sợi tóc làm tư

    Somebody who quibbles.

Dạng khác