quibbler
quibbler nghĩa là người hay bắt bẻ, người hay chẻ sợi tóc làm tư
Các nghĩa
-
người hay bắt bẻ, người hay chẻ sợi tóc làm tư
Somebody who quibbles.
Dạng khác
- quibblers plural
quibbler nghĩa là người hay bắt bẻ, người hay chẻ sợi tóc làm tư
người hay bắt bẻ, người hay chẻ sợi tóc làm tư
Somebody who quibbles.