← Từ điển

queering

C2 noun

queering nghĩa là sự làm cho đồng tính, sự làm cho kỳ lạ

Các nghĩa

  1. sự làm cho đồng tính, sự làm cho kỳ lạ

    The process by which something is queered.

    countable · uncountable

Dạng khác