queenly
queenly /ˈkwiːnli/ nghĩa là có phẩm cách nữ hoàng, uy nghi như nữ hoàng
Các nghĩa
-
có phẩm cách nữ hoàng, uy nghi như nữ hoàng
Having the status, rank or qualities of a queen; regal.
I'm so sorry. If I'd done my queenly duties right, none of this would have happened. But maybe I can fix it with some wish help.
-
giống bà hoàng (chỉ người đồng tính nam nữ tính)
Resembling a queen (a typically feminine gay man); queenish.
Dạng khác
- queenlier comparative
- queenliest superlative