← Từ điển

queenly

C2 adj

queenly /ˈkwiːnli/ nghĩa là có phẩm cách nữ hoàng, uy nghi như nữ hoàng

Các nghĩa

  1. có phẩm cách nữ hoàng, uy nghi như nữ hoàng

    Having the status, rank or qualities of a queen; regal.

    I'm so sorry. If I'd done my queenly duties right, none of this would have happened. But maybe I can fix it with some wish help.

  2. giống bà hoàng (chỉ người đồng tính nam nữ tính)

    Resembling a queen (a typically feminine gay man); queenish.

Dạng khác