← Từ điển
quatro
C2
noun
quatro
nghĩa là
lười bốn ngón
Các nghĩa
lười bốn ngón
synonym of four-toed sloth
Dạng khác
quatros
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi