← Từ điển
quat
C2
adj
/kwɑt/
quat
/kwɑt/
nghĩa là
bậc bốn
Các nghĩa
bậc bốn
Quaternary.
not-comparable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi