← Từ điển

quarterbacking

C2 noun

quarterbacking nghĩa là chơi ở vị trí tiền vệ chính (bóng bầu dục Mỹ)

Các nghĩa

  1. chơi ở vị trí tiền vệ chính (bóng bầu dục Mỹ)

    The act of playing as a quarterback

    uncountable

  2. chỉ trích sau sự việc, chỉ đạo sau khi đã xảy ra

    The action of making criticisms after the event

    us · uncountable