← Từ điển

qualified

B1 adj

Các nghĩa

  1. đủ tiêu chuẩn, đủ năng lực

    Meeting the standards, requirements, and training for a position.

  2. có điều kiện, hạn chế

    Restricted or limited by conditions.

    Assuming that I have all the information, my qualified opinion is that your plan will work.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ