quaking
quaking nghĩa là sự rung chuyển
Các nghĩa
-
sự rung chuyển
The action of the verb quake.
I'm quaking in my boots.
Dạng khác
- quakings plural
quaking nghĩa là sự rung chuyển
sự rung chuyển
The action of the verb quake.
I'm quaking in my boots.