quaintly
quaintly /ˈkweɪntli/ nghĩa là một cách kỳ lạ, cổ kính
Các nghĩa
-
một cách kỳ lạ, cổ kính
In a quaint manner; oddly; strangely.
Dạng khác
- more quaintly comparative
- most quaintly superlative
quaintly /ˈkweɪntli/ nghĩa là một cách kỳ lạ, cổ kính
một cách kỳ lạ, cổ kính
In a quaint manner; oddly; strangely.