← Từ điển

quaintly

C2 adv

quaintly /ˈkweɪntli/ nghĩa là một cách kỳ lạ, cổ kính

Các nghĩa

  1. một cách kỳ lạ, cổ kính

    In a quaint manner; oddly; strangely.

Dạng khác