← Từ điển

quadriplegia

C2 noun

quadriplegia /ˌkwɑdɹɪˈplid͡ʒə/ nghĩa là liệt từ cổ trở xuống

Các nghĩa

  1. liệt từ cổ trở xuống

    Paralysis from the neck down.

    countable · uncountable

  2. liệt tứ chi

    Paralysis of all four limbs.

    countable · uncountable

Dạng khác