quadrille
quadrille /kwɒdˈɹɪl/ nghĩa là điệu nhảy quadrille (nhảy bốn cặp thành hình vuông)
Các nghĩa
-
điệu nhảy quadrille (nhảy bốn cặp thành hình vuông)
A square tiling of the plane.
Dạng khác
- quadrilles plural
quadrille /kwɒdˈɹɪl/ nghĩa là điệu nhảy quadrille (nhảy bốn cặp thành hình vuông)
điệu nhảy quadrille (nhảy bốn cặp thành hình vuông)
A square tiling of the plane.